Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 暴雪bạo tuyết

  1. 1

    bão tuyết

    Tuyết đột ngột rơi nhiều.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 갑자기 많이 내리는 눈.

    • Seoul có tuyết rơi dày nên tất cả các trường tiểu học ở Seoul đều nghỉ học.

    • Do tuyết rơi dày làm đường trơn, xe cộ di chuyển chậm chạp khiến giao thông ùn tắc.