Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 天障thiên chướng

  1. 1

    trần nhà

    Mặt trên của không gian bên trong tòa nhà.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 건축물의 내부 공간의 위쪽 면.

    • Trên trần nhà tôi có treo một chiếc đèn lộng lẫy.

    • Tôi mang cháo cho mẹ, người đang ốm nằm chỉ nhìn lên trần nhà.