Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

지난달

jinandal[지난달]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

tháng rồi, tháng trước

Danh từ

  1. 1

    tháng rồi, tháng trước

    Tháng ngay trước tháng này.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이번 달의 바로 전의 달.

    • Doanh số tháng Tư của trợ lý Kim giảm so với tháng trước.

    • Anh ấy về nước ngày mùng một tháng trước, và đến nay đã ở Hàn Quốc khoảng ba tháng.