Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 中央trung ương
- 1
giữa, trung tâm
Phần ở giữa trở thành trung tâm của vật thể hay nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 장소나 물체의 중심이 되는 한가운데.
Ở giữa khu chung cư có sân chơi nên bọn trẻ dễ tụ tập.
Một chiếc xe có tài xế say rượu đã đâm vào dải phân cách giữa đường, gây ra tai nạn lớn.
- 2
trung ương, trung tâm, chính
Nơi quan trọng trở thành trung tâm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중심이 되는 중요한 곳.
Thư viện trung tâm lưu giữ rất nhiều sách đa dạng.
Ủy ban Bầu cử Trung ương điều tra xem các ứng viên có vi phạm luật bầu cử hay không.
- 3
trung ương
Thành phố trung tâm của đất nước có chính phủ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정부가 있어 나라의 중심이 되는 도시.
Viên chức đó đầy tham vọng nên muốn làm việc ở trung ương chứ không phải ở địa phương.
Vì một sai lầm lớn, Minjun bị đẩy khỏi trung ương và chuyển xuống bộ phận ở địa phương.