Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

제시간

jesigan[제시간]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

đúng thời gian

Danh từGốc Hán: 제 時間제 + thời gian

  1. 1

    đúng thời gian

    Thời gian đã định.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 정한 시간.

    • Đề thi khó quá nên có lẽ tôi không làm xong đúng giờ được.

    • Muốn giữ gìn sức khỏe thì phải ăn uống đúng giờ và đều đặn.