Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

무서워하다

museowohada[무서워하다]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

sợ, thấy sợ

Động từ

  1. 1

    sợ, thấy sợ

    Coi đối tượng nào đó là đáng sợ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상을 무서운 것으로 여기다.

    • Học sinh nào cũng sợ thầy Kim nên không dám lại gần.

    • Em tôi từ sau tai nạn suýt chết đuối ngoài biển thì rất sợ nước.