Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 要因yếu nhân
- 1
nguyên nhân cơ bản, lý do chủ yếu
Nguyên nhân quan trọng mà sự vật hay sự kiện được hình thành.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사물이나 사건 등이 성립되는 중요한 원인.
Cơ quan khí tượng cho rằng nguyên nhân của trận mưa lớn lần này là nhiệt độ tăng do ô nhiễm môi trường.
Giám đốc Kim cho biết trong cuộc phỏng vấn với một tờ báo rằng việc phát triển công nghệ mới là yếu tố thành công của công ty.