Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
tay trái
Tay bên phía trái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 왼쪽 손.
Tay trái của tôi đẹp hơn tay phải.
Khi viết chữ tôi dùng tay phải, nhưng khi vẽ thì tôi dùng tay trái.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
tay trái
Tay bên phía trái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 왼쪽 손.
Tay trái của tôi đẹp hơn tay phải.
Khi viết chữ tôi dùng tay phải, nhưng khi vẽ thì tôi dùng tay trái.