Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 洗濯所tẩy trạc sở
- 1
tiệm giặt ủi, tiệm giặt là
Cửa tiệm nhận tiền công để giặt hay ủi (là) quần áo cho khách.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈을 받고 빨래나 다림질 등을 해 주는 가게.
Yumin gửi quần áo bẩn ở tiệm giặt là.
Trên đường về nhà, Minjun ghé tiệm giặt là lấy quần áo gửi hôm qua.