Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 年niên

  1. 1

    năm

    Một năm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 한 해.

    • Nhờ đưa vào máy móc tiên tiến, sản lượng thu hoạch hằng năm của các nông hộ đã tăng vọt.

    • Lượng xuất khẩu ô tô hằng năm trong năm nay đã tăng khoảng mười phần trăm.