Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

어느새

eoneusae[어느새]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

thoáng đã, bỗng chốc

Phó từ

  1. 1

    thoáng đã, bỗng chốc

    Giữa lúc không biết được thì đã...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 알지도 못한 사이에 벌써.

    • Mới đó mà tôi đã đến Hàn Quốc được một năm rồi.

    • Đứa em đang đói chẳng mấy chốc đã ăn sạch hai bát cơm.