Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

심하다

simhada[심하다]Sơ cấp · TOPIK IMức độ

nghiêm trọng

Tính từGốc Hán: 甚 하다thậm + 하다

  1. 1

    nghiêm trọng

    Mức độ quá thái.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 정도가 지나치다.

    • Em tôi bị cảm nặng, ho, sốt cao rồi còn chảy cả nước mũi.

    • Mẹ tôi đãng trí nặng đến mức có lúc còn để điện thoại vào tủ lạnh.