Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 紹介thiệu giới
- 1
sự giới thiệu
Việc nỗ lực làm cho công việc của hai phía được tiến hành tốt đẹp giữa đôi bên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 둘 사이에서 양쪽의 일이 잘 진행되게 힘씀.
Seunggyu được bạn của bố giới thiệu việc làm, đi phỏng vấn và có việc.
Vợ chồng tôi mua căn hộ qua sự giới thiệu của một người môi giới bất động sản quen biết.
- 2
sự giới thiệu
Việc kết nối quan hệ để những người không biết nhau được quen biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 모르는 사람들 사이에서 양쪽이 알고 지내도록 관계를 맺어 줌.
Jisu và Minjun gặp nhau qua sự giới thiệu của chú tôi rồi hẹn hò.
Cô giáo giới thiệu ngắn gọn học sinh chuyển trường với cả lớp và dặn các em hãy thân thiết với nhau.
- 3
sự giới thiệu
Sự giải thích để biết rõ sự việc hay nội dung chưa được biết rõ hay không biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘 알려지지 않았거나, 모르는 사실이나 내용을 잘 알도록 해 주는 설명.
Người thuyết trình giới thiệu ngắn gọn về ý nghĩa của luận văn.
Chỉ với nội dung được giới thiệu trong đoạn trailer, Seunggyu đã có thể đoán được cốt truyện.