Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 想像力tưởng tượng lực
- 1
sức tưởng tượng, trí tưởng tượng
Khả năng suy nghĩ về cái gì đó chưa nhìn thấy hay chưa từng trải qua trong thực tế.
Định nghĩa tiếng Hàn: 실제로 경험하지 않거나 보지 않은 것을 생각해 내는 능력.
Ở giai đoạn ấu nhi, trí tưởng tượng được phát triển thông qua việc đọc sách.
Bộ phim đó được đánh giá là tác phẩm làm nổi bật trí tưởng tượng phong phú của đạo diễn.