Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

빛나다

binnada[빈나다]Trung cấp · TOPIK IIĐộ sáng

phát sáng, chiếu sáng

Động từ

  1. 1

    phát sáng, chiếu sáng

    Ánh sáng rọi lên một cách sáng rõ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 빛이 환히 비치다.

    • Ở phía xa, ánh đèn hải đăng đang lẻ loi tỏa sáng.

    • Nhờ ánh đèn sáng rực trong studio mà ảnh chụp lên rất đẹp.

  2. 2

    lấp lánh, long lanh

    Ánh sáng bị phản chiếu nên lấp lánh hay bóng lộn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 빛이 반사되어 반짝거리거나 윤이 나다.

    • Trên tay Yumin là chiếc nhẫn nạm viên đá quý lấp lánh.

    • Có thứ gì đó lấp lánh trên bãi cát, tôi bới ra thì thấy một mảnh thủy tinh vỡ.

  3. 3

    sáng chói, rực sáng, sáng giá

    Cái nào đó rất nổi bật hay có giá trị.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 매우 돋보이거나 가치 있다.

    • Nếu được ở bên em, tương lai của anh dường như sẽ rạng ngời.

    • Tổ tiên đã tạo ra những phát minh vĩ đại, để lại thành tựu rực rỡ trong lịch sử.

  4. 4

    long lanh, ngời sáng

    Mắt ánh lên sự sáng ngời.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 눈이 맑은 빛을 띠다.

    • Mắt con hổ phát hiện con mồi bỗng lóe sáng.

    • Đôi mắt đầy tò mò của đứa trẻ sáng long lanh.