Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
phía sau
Phía ngược lại với hướng đang hướng tới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 향하고 있는 방향의 반대쪽.
Phụ huynh đứng ở phía sau lớp học để dự giờ.
Minjun đến ngồi ở chỗ phía sau, nơi không dễ bị chú ý.