Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 近代cận đại
- 1
thời cận đại, thời đại gần đây
Thời đại quá khứ gần bắt đầu xuất hiện những đặc trưng của thời hiện đại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 현대의 특징이 나타나기 시작한 가까운 과거의 시대.
Seunggyu đã học các tư tưởng mới thời cận đại ở nước ngoài rồi trở về.
Bà tôi là người thời xưa nên không quen với lối suy nghĩ cận đại.
- 2
cận đại
Thời đại giữa thời trung đại và hiện đại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중세와 현대 사이의 시대.
Các tổ chức văn hóa yêu cầu bảo tồn các công trình kiến trúc cận đại còn sót lại khắp nơi trong thành phố.
Cuốn tiểu thuyết này được viết vào đầu những năm 1900 nên khắc họa rõ nét đời sống Hàn Quốc thời cận đại.