Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cá voi
Động vật sống ở biển có thân hình rất to và giống như cá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸집이 매우 크며 물고기처럼 생긴, 바다에 사는 동물.
Giữa biển khơi, con cá voi phun nước lên từ lưng.
Mọi người reo hò khi nhìn thấy con cá voi to bằng chiếc du thuyền.