Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Phó từ

  1. 1

    hẳn

    Một cách vượt trội hơn so với mức độ bình thường.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 보통 정도를 훨씬 넘게.

    • Nghe tôi khen, anh ấy có vẻ rất vui.

    • Tôi rất thích anh ấy nên cứ nghĩ đến anh ấy mãi.