Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
con thỏ
Động vật tai dài, đuôi ngắn và chi sau phát triển hơn chi trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 귀가 길고 뒷다리가 앞다리보다 발달하였으며 꼬리는 짧은 동물.
Khi tôi lại gần, con thỏ nhảy tưng tưng chạy trốn thật xa.
Con thỏ dựng đứng đôi tai dài, không hề lơi lỏng cảnh giác.