Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

출근

sự đi làm

Danh từGốc Hán: 出勤xuất cần

  1. 1

    sự đi làm

    Sự đi đến hoặc đến chỗ làm để làm việc.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일하러 직장에 나가거나 나옴.

    • Bị thời gian đi làm đuổi gấp, tôi rời nhà mà chưa kịp ăn sáng.

    • Nhờ trưởng phòng lúc nào cũng đi làm sớm mà chúng tôi cũng đến công ty sớm theo.