Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 支援chi viện
- 1
sự hỗ trợ
Sự giúp đỡ bằng vật chất hay hành động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물질이나 행동으로 도움.
Tổ chức này đang hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho các nhà nghiên cứu xuất sắc.
Công ty đã bắt đầu hỗ trợ vốn cho nhóm nghiên cứu để phát triển công nghệ mới.
2.Danh từGốc Hán: 志願
- 1
sự đăng ký tham gia
Sự muốn được giao công việc hay tham gia vào tổ chức nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 조직에 들어가거나 일을 맡기를 원함.
Năm nay, thí sinh có xu hướng nộp hồ sơ vào trường thấp hơn trình độ để chắc chắn đỗ đại học.
Công ty chúng tôi không giới hạn điều kiện ứng tuyển nên ai cũng có thể trở thành nhân viên.