Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nước lạnh
Nước lạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차가운 물.
Rửa mặt bằng nước lạnh xong, đầu óc tỉnh táo hẳn ra.
Mọi người uống nước lạnh có đá để giải khát.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
nước lạnh
Nước lạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 차가운 물.
Rửa mặt bằng nước lạnh xong, đầu óc tỉnh táo hẳn ra.
Mọi người uống nước lạnh có đá để giải khát.