Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 中毒trung độc
- 1
sự ngộ độc
Trạng thái có sự bất thường sinh ra trong cơ thể hay tính mạng bị nguy hại vì thành phần độc của thức ăn hay thuốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식물이나 약물의 독 성분 때문에 목숨이 위태롭게 되거나 몸에 이상이 생긴 상태.
Đứa bé ăn nhầm nấm độc, bị ngộ độc cấp tính và được đưa vào bệnh viện.
Người lao động làm việc trong môi trường nguy hiểm bị nhiễm độc chì và hiện đang nằm viện.
- 2
sự nghiện
Trạng thái không thể sống một cách bình thường được nếu thiếu một thành phần nào đó do đã sử dụng quá mức.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 성분을 지나치게 먹어서 그것 없이는 생활을 하지 못하는 상태.
Việc điều trị cho bệnh nhân nghiện ma túy rất khó khăn.
Ông chú nhà bên hay uống rượu, cuối cùng đã bị chẩn đoán nghiện rượu.
- 3
sự nghiện, sự ghiền
Trạng thái không thể phán đoán hay suy nghĩ một cách bình thường do tập trung quá nhiều vào một sự vật hay một tư tưởng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사상이나 사물에 빠져서 정상적인 생각이나 판단을 할 수 없는 상태.
Trẻ em nghiện game không làm được việc gì khác, lúc nào cũng chỉ nghĩ đến game.
Thấy cậu học sinh đó chỉ cần không dùng máy tính một chút là đã bồn chồn, có vẻ cậu ấy bị nghiện máy tính.