Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
sai lầm, sai sót
Làm sai hoặc không đúng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 틀리거나 바르지 않게 하다.
Bị mắng trong khi chẳng làm gì sai thì thật là oan ức.
Bị lộ chuyện nói dối, đứa bé bảo con sai rồi và òa khóc.
- 2
làm sai
Làm cho không thích hợp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 적당하지 아니하게 하다.
Bảo quản không đúng cách nên cả thùng quýt đã hỏng hết.
Nghe nói ở khu đó đỗ xe sai chỗ là phải nộp phạt.
- 3
nhầm lẫn, lầm lỗi, sai lầm
Làm cho công việc trở nên sai hoặc vận số không tốt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 틀어지거나 재수가 좋지 아니하게 되다.
Lỡ mà xảy ra chiến tranh thì nguy to.
Tôi nghĩ chỉ sơ sẩy một chút là có thể bị mang tiếng ăn trộm.