Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 曜日diệu nhật
- 1
thứ
Các ngày trong tuần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일주일을 이루는 각각의 날.
Kết quả khảo sát cho thấy thứ trong tuần mà người đi làm thích nhất là thứ sáu.
Làm việc ở siêu thị mới thấy mặt hàng bán chạy nhất khác nhau theo từng thứ trong tuần.