Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 옷 欌
- 1
tủ áo
Đồ gia dụng để đựng quần áo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷을 넣어 두는 가구.
Khi dọn tủ quần áo, tôi đã vứt hết những bộ ít mặc.
Chúng tôi đã mua mới tủ quần áo, giường và bàn trang điểm cho căn phòng mà vợ chồng con trai sẽ ở.