Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 冷藏庫lãnh tạng khố
- 1
tủ lạnh
Máy hình hộp dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp sao cho thực phẩm không bị hư hỏng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 상하지 않게 하거나 차갑게 하려고 낮은 온도에서 보관하는 상자 모양의 기계.
Người đàn ông mở tủ lạnh, lấy ra vài viên đá rồi nhai.
Trong tủ lạnh đầy ắp đồ uống như bia, cô-ca, nước ép.