Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

설명

seolmyeong[설명]Sơ cấp · TOPIK INói và viết

việc giải thích, việc trình bày, lời giải thích, lời trình bày

Danh từGốc Hán: 說明thuyết minh

  1. 1

    việc giải thích, việc trình bày, lời giải thích, lời trình bày

    Việc nói cái gì đó cho người khác một cách dễ hiểu. Hoặc lời nói đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 남에게 알기 쉽게 풀어 말함. 또는 그런 말.

    • Thầy giáo đã giải thích cặn kẽ câu hỏi.

    • Cuốn sách này có phần giải thích dễ hiểu về cách đan len.