Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
câu chuyện
Lời nói hay bài viết kể cho ai đó về sự thật, trạng thái, hiện tượng, kinh nghiệm hay suy nghĩ... nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 사실이나 상태, 현상, 경험, 생각 등에 관해 누군가에게 하는 말이나 글.
Bộ phim là câu chuyện về một đôi nam nữ gặp nhau, yêu nhau rồi chia tay.
Những câu chuyện thời gian qua mà bạn kể rất vui và thú vị.
- 2
chuyện, sự trò chuyện
Lời nói trao đổi với người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람과 말을 주고받는 말.
Tôi trò chuyện chuyện này chuyện nọ với người phụ nữ nhà bên và trở nên thân thiết hơn.
Ăn xong, cả nhà vừa ăn hoa quả ở phòng khách vừa trò chuyện.
- 3
chuyện bịa đặt, chuyện đặt điều
Lời nói thêu dệt như thật làm cho thú vị sự việc nào đó hoặc việc không có.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 있지 않은 일을 사실처럼 꾸며 재미있게 하는 말.
Thần thoại hay truyền thuyết là những câu chuyện từ quá khứ được lưu truyền lại.
Mỗi chòm sao trên bầu trời đều có một câu chuyện đẹp.
- 4
chuyện, chuyện đồn đại
Lời bình hoặc phát tin đồn về cái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 것에 대한 소문을 내거나 평을 하는 말.
Có lời đồn rằng hai người vốn đang yên ổn gần đây đã chia tay.
Việc môi trường ảnh hưởng đến tính cách là điều ai cũng biết.