Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
dầu
Chất lỏng nhờn, không dễ tan trong nước và dễ cháy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 불에 잘 타고 물에 잘 섞이지 않는 미끈미끈한 액체.
Yumin tráng dầu lên chảo rồi xào thịt.
Jisu nhúng rau vào bột chiên rồi cho vào dầu rán.
- 2
xăng dầu
Chất lỏng màu đen, có trong đất, chủ yếu dùng làm nguyên liệu của nhà máy hay xe ô tô.
Định nghĩa tiếng Hàn: 땅속에서 나며 주로 자동차나 공장의 연료로 쓰는 검은색의 액체.
Jisu tìm cây xăng để đổ xăng cho xe.
Seunggyu đã đổ đầy xăng cho xe để chuẩn bị cho chuyến đi xa.
- 3
dầu nhớt
Chất lỏng trơn dùng để bôi vào phần khớp nhau của máy móc làm cho máy móc hay dụng cụ chạy một cách êm dịu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계나 도구가 부드럽게 돌아가도록 바르는 미끈미끈한 액체.
Tôi bôi dầu vào chốt cửa bị rít, thế là tay nắm xoay trơn tru.
Seunggyu bôi dầu vào xích xe đạp để chống gỉ.
- 4
dầu nhờn
Chất nhờn xuất hiện từ trên da hay mặt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼굴이나 피부에서 나오는 미끈미끈한 물질.
Cứ đến chiều là mặt tôi bóng nhờn dầu.
Bác sĩ giải thích rằng mặt nhiều dầu là do thiếu nước.