Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 法院pháp viện

  1. 1

    tòa án

    Cơ quan nhà nước làm công việc xét xử.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 재판을 하는 국가 기관.

    • Anh ấy cùng luật sư đi đến tòa án.

    • Trong tòa án, mâu thuẫn giữa các thẩm phán trẻ và thẩm phán kỳ cựu đang ngày càng gay gắt.