Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 國會quốc hội
- 1
quốc hội
Cơ quan nhà nước được cấu thành bởi các ủy viên quốc hội là đại biểu của dân, có chức năng làm luật, giám sát các bộ tư pháp và hành pháp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 국민의 대표인 국회 의원들로 이루어져, 법률을 만들고 행정부와 사법부를 감시하는 기능을 하는 국가 기관.
Quốc hội đầu tiên của nước ta được thành lập vào năm 1948.
Quyền hạn của Quốc hội là ban hành luật và giám sát cơ quan hành pháp và tư pháp.
- 2
cuộc họp quốc hội
Cuộc họp mà các uỷ viên quốc hội tập trung ở toà nhà quốc hội tiến hành họp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 국회 의원들이 국회 의사당에 모여서 하는 회의.
Tại kỳ họp Quốc hội bất thường dự kiến vào tuần sau, việc lập ngân sách bổ sung được dự đoán sẽ là chủ đề chính.
Tại kỳ họp Quốc hội thường kỳ lần này, đảng cầm quyền và đảng đối lập dự kiến sẽ đối đầu về việc thông qua dự luật lao động.