Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 同時đồng thời
- 1
đồng thời, cùng một lúc
Cùng lúc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 같은 때.
Trường hợp nhiều vụ tự sát xảy ra cùng lúc như lần này là hiếm.
Nghe tiếng người ở bên ngoài, em tôi và tôi cùng lúc nhìn nhau.
- 2
đồng thời
Sự có cùng hai sự việc trở lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 두 가지 이상의 사실이 함께 있음.
Anh tôi vừa là trụ cột gia đình vừa là con trai duy nhất.
Hội phụ huynh vừa giám sát nhà trường vừa tham gia vào việc vận hành trường.