Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cánh hoa
Từng cánh từng cánh tạo nên bông hoa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 꽃을 이루고 있는 하나하나의 잎.
Cô ấy ngắt từng cánh hoa của một bông hồng và kẹp vào giữa các trang sách.
Khi xuân đến, mẹ hái cánh hoa đỗ quyên trên núi về làm bánh rán cho tôi.