Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
hạt, hột
Hạt của ngũ cốc, rau cải hay hoa…
Định nghĩa tiếng Hàn: 곡식이나 채소, 꽃 등의 씨.
Năm ngoái tôi gieo một hạt giống nhỏ, năm nay nó đã nở hoa rực rỡ.
Mùa xuân ra cánh đồng, có thể thấy hạt bồ công anh bay lên theo gió xuân.
- 2
cốt lõi, hạt giống
(cách nói ẩn dụ) Căn nguyên của việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 일의 근원.
Tôi nghĩ so sánh hoàn cảnh của mình với người khác là mầm mống của bất hạnh.
Sự kiện hôm nay không đơn thuần là quá khứ mà sẽ trở thành hạt giống tạo nên lịch sử mai sau.