Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
法
Chữ Hán 法 – âm Hàn 법
8 nét
Xem cách viết
← 身
上 →
법
Pháp
Âm Hàn
법
Âm Hán Việt
Pháp
Nghĩa (tiếng Anh)
method, law, rule
Từ tiếng Hàn có chữ 法
(9)
방법
方法
phương pháp
phương pháp
법
法
pháp
luật, pháp luật
불법
不法
phi pháp
sự phi pháp, sự phạm luật
법원
法院
pháp viện
tòa án
법적
法的
pháp đích
tính pháp lý
법칙
法則
pháp tắc
phép tắc
치료법
治療法
trị liệu pháp
phương pháp trị liệu, phương pháp chữa trị
비법
祕法
bí pháp
bí kíp, phương pháp bí truyền
문법
文法
văn pháp
văn phạm, ngữ pháp