Chữ Hán 新 – âm Hàn 신
13 nét
신Tân
- Âm Hàn
- 신
- Âm Hán Việt
- Tân
- Nghĩa (tiếng Anh)
- new
Từ tiếng Hàn có chữ 新 (11)
- 신문新聞tân vănbáo, báo chí
- 신부新婦tân phụcô dâu, cô dâu mới
- 신랑新郞tân langchú rể, chú rể mới
- 신혼여행新婚旅行tân hôn lữ hànhdu lịch tuần trăng mật, đi nghỉ tuần trăng mật
- 신선하다新鮮하다tân tiên + 하다tươi mới, sảng khoái, khoan khoái
- 신입新入tân nhậpsự mới gia nhập
- 신제품新製品tân chế phẩmsản phẩm mới
- 최신最新tối tântối tân, (sự) mới nhất
- 신문사新聞社tân văn xãtòa soạn báo
- 신혼新婚tân hôntân hôn
- 신입생新入生tân nhập sinhsinh viên mới, học sinh mới, học viên mới