Chữ Hán 場 – âm Hàn 장
12 nét
장Trường
- Âm Hàn
- 장
- Âm Hán Việt
- Trường, Tràng
- Nghĩa (tiếng Anh)
- location, place
Từ tiếng Hàn có chữ 場 (20)
- 시장市場thị trườngchợ
- 장소場所trường sởnơi chốn
- 직장職場chức trườngcơ quan, nơi làm việc, chỗ làm
- 공장工場công trườngnhà máy, công xưởng, xưởng
- 운동장運動場vận động trườngsân vận động
- 극장劇場kịch trườngnhà hát
- 수영장水泳場thủy vịnh trườnghồ bơi, bể bơi
- 주차장駐車場trú xa trườngbãi đỗ xe, bãi đậu xe
- 정류장停留場đình lưu trườngtrạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)
- 정거장停車場đình xa trườngtrạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)
- 입장권入場券nhập trường khoánvé vào cửa, vé vào cổng
- 현장現場hiện trườnghiện trường
- 당장當場đương trườngngay tại chỗ, ngay lập tức
- 입장入場nhập trườngsự vào cửa
- 장면場面trường diệncảnh, cảnh tượng
- 경기장競技場cạnh kỹ trườngsân vận động, trường đua, đấu trường
- 매장賣場mại trườngtiệm, cửa hàng
- 공연장公演場công diễn trườngsàn diễn, nơi trình diễn
- 등장登場đăng trườngsự xuất hiện trên sân khấu
- 해수욕장海水浴場hải thủy dục trườngbãi tắm biển