Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 登場đăng trường
- 1
sự xuất hiện trên sân khấu
Việc người nào đó xuất hiện trên sân khấu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 무대 등에 나타남.
Trước sự xuất hiện của ca sĩ nổi tiếng, người hâm mộ đã hét lên vì vui sướng.
Buổi biểu diễn bắt đầu với màn xuất hiện hoành tráng của người dẫn chương trình.
- 2
sự ra mắt, sự ra đời, sự xuất hiện, sự lộ diện
Sự vật, nhân vật hay hiện tượng mới trong lĩnh vực hay sự việc quan trọng lần đầu tiên xuất hiện trên thế gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중요한 일이나 분야에서 새로운 사물이나 인물, 현상이 세상에 처음으로 나타남.
Sự xuất hiện của tầng lớp thị dân có liên quan nhiều đến sự phát triển của thương nghiệp và công nghiệp.
Sự ra đời của các phương tiện truyền thông đã góp phần lớn vào việc mở ra thời đại truyền thông.
- 3
sự góp mặt, sự xuất hiện
Việc nhân vật nào đó xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch nói, phim ảnh...
Định nghĩa tiếng Hàn: 소설, 연극, 영화 등에 어떤 인물이 나타남.
Cảnh xuất hiện của nhân vật chính chết đi sống lại là điểm hấp dẫn nhất của bộ phim này.
Với sự xuất hiện của nữ chính xinh đẹp, nội dung tiểu thuyết càng trở nên hấp dẫn hơn.