Chữ Hán 下 – âm Hàn 하
3 nét
하Hạ
- Âm Hàn
- 하
- Âm Hán Việt
- Hạ, Há
- Nghĩa (tiếng Anh)
- below, down, descend
Từ tiếng Hàn có chữ 下 (10)
- 지하철地下鐵địa hạ thiếtxe điện ngầm, tàu điện ngầm
- 지하地下địa hạtầng hầm
- 영하零下linh hạđộ âm, âm
- 지하철역地下鐵驛địa hạ thiết dịchga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
- 하숙집下宿집hạ túc + 집nhà trọ
- 하숙비下宿費hạ túc phíphí nhà trọ, tiền ở trọ
- 지하도地下道địa hạ đạođường ngầm, địa đạo
- 지하실地下室địa hạ thấtphòng ở dưới tầng hầm
- 이하以下dĩ hạtrở xuống
- 상하上下thượng hạtrên dưới