Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

평생

pyeongsaeng[평생]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

cuộc đời

Danh từGốc Hán: 平生bình sinh

  1. 1

    cuộc đời

    Khoảng thời gian từ khi được sinh ra trên đời đến khi chết.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 세상에 태어나서 죽을 때까지의 동안.

    • Nữ hoàng không kết hôn và sống độc thân cả đời.

    • Một cụ bà quyên góp cho xã hội số tiền dành dụm cả đời đang trở thành đề tài bàn tán sôi nổi.