Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

충분하다

chungbunhada[충분하다]Sơ cấp · TOPIK IMức độ

đủ, đầy đủ

Tính từGốc Hán: 充分 하다sung phân + 하다

  1. 1

    đủ, đầy đủ

    Không thiếu thốn mà đầy đủ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 모자라지 않고 넉넉하다.

    • Thức ăn đã được chuẩn bị đủ cho nhiều người ăn.

    • Trang phục của người đàn ông kỳ lạ đủ để thu hút ánh nhìn của mọi người.