Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

출구

lối ra, cửa ra

Danh từGốc Hán: 出口xuất khẩu

  1. 1

    lối ra, cửa ra

    Đường hay cửa mà có thể đi ra ra ngoài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 밖으로 나갈 수 있는 문이나 통로.

    • Tòa nhà bỗng rung lắc, mọi người vội vàng chạy về phía lối thoát hiểm.

    • Vì mọi người đứng chắn lối ra nên chúng tôi không thể ra ngoài được.

  2. 2

    lối thoát

    Con đường giúp thoát ra khỏi một hoàn cảnh, tình huống nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상황에서 벗어날 수 있는 길.

    • Với tôi, âm nhạc là lối thoát khỏi cuộc sống thường nhật lặp đi lặp lại mỗi ngày.

    • Chúng tôi chìm trong cảnh nghèo khó không thấy lối thoát mà vật lộn.

  3. 3

    xuất khẩu

    Sự xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài qua hải cảng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 항구를 통해서 상품을 외국으로 수출함.

    • Nước ta đã đề ra chiến lược xuất khẩu hàng hóa với giá rẻ.

    • Cảng đầy ắp những con tàu đang chuẩn bị xuất khẩu ô tô sang Trung Quốc.