Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 長壽trường thọ
- 1
sự trường thọ
Sự sống lâu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오래 삶.
Tuổi trung bình của làng trường thọ chúng tôi là bảy mươi lăm tuổi.
Rùa, hươu và hạc là những loài vật sống lâu nên tượng trưng cho sự trường thọ.