Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 全員toàn viên
- 1
toàn bộ thành viên
Toàn bộ tất cả những người trực thuộc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 소속된 사람들의 전체.
Phải có sự đồng ý của toàn bộ ban lãnh đạo thì đề án mới có thể được thông qua.
Trường đại học đã đánh trượt toàn bộ bảy thí sinh nhập học gian lận.
2.Danh từGốc Hán: 電源
- 1
điện nguồn, nguồn
Nguồn mà dòng điện chạy vào máy móc như ổ cắm điện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전기 콘센트 등과 같이 기계 등에 전류가 오는 원천.
Đột nhiên mất điện, trời tối om khiến mọi người hoảng hốt.
Để tiết kiệm năng lượng, hãy tắt nguồn sau khi sử dụng đồ điện tử.
- 2
nguồn điện, nguồn
Nguồn nhận năng lượng điện như thiết bị phát điện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 발전 시설과 같이 전기 에너지를 얻는 원천.
Người ta nỗ lực để phát triển nguồn điện mới.
Nhờ sự phát triển của công nghệ, những thứ được dùng làm nguồn điện đã trở nên đa dạng.