Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

저곳

chỗ kia, nơi đó, chỗ đó

Đại từ

  1. 1

    chỗ kia, nơi đó, chỗ đó

    Từ chỉ nơi cách xa người nói hoặc người nghe.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 말하는 사람이나 듣는 사람으로부터 멀리 떨어져 있는 곳을 가리키는 말.

    • Chỗ kia là một thành phố giáo dục, nơi tập trung nhiều trường học và trung tâm luyện thi.

    • Đã quá muộn để đi đến chỗ kia bên kia sông.