Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 一週日nhất tuần nhật
- 1
một tuần
Bảy ngày tính từ thứ Hai đến Chủ nhật. Hay là một tuần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 월요일부터 일요일까지 칠 일. 또는 한 주일.
Cuộc họp diễn ra mỗi tuần một lần, vào thứ Hai.
Trong một tuần, tôi đi làm năm ngày và cuối tuần thì tận hưởng thời gian rảnh.