Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 人情nhân tình
- 1
tình người
Tình cảm hay tấm lòng mà con người vốn dĩ có.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 본래 가지고 있는 감정이나 마음.
Càng có nhiều càng muốn nhiều hơn, đó là bản tính con người.
Các nữ sinh để lộ tâm lý thường tình là ghen tị với cô bạn cùng lớp vừa học giỏi vừa xinh đẹp.
- 2
tình người
Tấm lòng ấm áp, suy nghĩ và giúp đỡ người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남을 생각하고 도와주는 따뜻한 마음.
Ngôi làng mà người dân chia sẻ đồ ăn cho nhau ấy tràn đầy tình người.
Bà cụ đã quyên góp số tiền dành dụm cả đời cho trường học để giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tấm lòng nhân hậu.
- 3
tình người, lòng người
Tấm lòng của mọi người trên thế gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 세상 사람들의 마음.
Tình người trở nên khô khan đến mức chẳng ai cho đứa trẻ tội nghiệp lấy một đồng xu.
Tôi nghĩ chủ nghĩa cá nhân ngày càng sâu sắc là nguyên nhân khiến tình người cạn kiệt.
2.Danh từGốc Hán: 認定
- 1
sự thừa nhận, sự công nhận
Việc cho rằng hoặc chấp nhận rằng cái nào đó là xác thực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것이 확실하다고 여기거나 받아들임.
Anh ấy được giới học thuật công nhận nhờ công bố luận văn và sớm được bổ nhiệm làm giáo sư.
Công ty đã được tòa án công nhận quyền sáng chế đối với công nghệ độc quyền.