Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

괜찮다

gwaenchanta[괜찬타]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

được

Tính từ

  1. 1

    được

    Khá tốt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 꽤 좋다.

    • Anh ấy hơi béo nhưng thật sự là một người đàn ông được.

    • Nhà tôi tuy hơi cũ nhưng ở cũng được.

  2. 2

    không sao, không vấn đề gì

    Không có vấn đề gì đặc biệt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 별 문제가 없다.

    • Bây giờ tôi rất mệt nhưng nghỉ vài ngày chắc sẽ ổn thôi.

    • Bà tuy giờ mắt đã kém đi nhiều nhưng tai vẫn còn tốt.

  3. 3

    không sao, cũng được

    Không có gì thành vấn đề hay phải lo ngại nên có thể cho phép được.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 걱정되거나 문제될 것이 없어 허락할 수 있다.

    • Tôi ngồi đây một chút được chứ ạ?

    • Về trước cũng được, mau về nhà đi.